color tv tube

Học thuật
Thân thiện
color tv tube

A technician carefully replaces the color tv tube in an old television set.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ống màu của tivi: Một bộ phận hình ống bên trong tivi màu , nhiệm vụ hiển thị hình ảnh với đầy đủ màu sắc. Đây công nghệ hiển thị chính trước khi màn hình phẳng LCD, LED hay plasma.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The technician replaced the faulty color tv tube. (Kỹ thuật viên đã thay thế ống màu tivi bị hỏng.)
    • Old color TVs were much heavier because of the large color tv tube inside. (Những chiếc tivi màu nặng hơn rất nhiều ống màu lớn bên trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to replace a color tv tube": thay thế ống màu của tivi.
    • It was expensive to replace a color tv tube in the past. (Trước đây, việc thay thế ống màu tivi rất đắt tiền.)
Biến thể từ gần giống
  • Color television tube (n): ống tivi màu (cách gọi đầy đủ chính xác hơn).
  • CRT (Cathode Ray Tube) (n): ống tia âm cực, thuật ngữ kỹ thuật chung cho loại ống này, dùng cho cả tivi đen trắng màu.
  • Picture tube (n): ống hình, thuật ngữ chung chỉ bộ phận tạo hình ảnh trong tivi ống.
Từ đồng nghĩa
  • Color picture tube: ống hình màu.
  • TV cathode-ray tube: ống tia âm cực tivi.
Lưu ý
  • "Color tv tube" một danh từ ghép, chỉ một bộ phận cụ thể. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, sửa chữa hoặc khi nói về công nghệ tivi . Trong tiếng Việt, thường được gọi đơn giản "ống màu" hoặc "ống hình" trong ngữ cảnh phù hợp.
color tv tube

A technician carefully replaces the color tv tube in an old television set.

Noun
  1. giống color television tube.